1. Tổng quan về Autonics TM4-N2RB
Bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh Autonics TM4-N2RB là sản phẩm thuộc dòng TM Series, được thiết kế để giám sát và điều khiển nhiệt độ cho nhiều kênh trong cùng một thiết bị. Thiết bị này rất phù hợp cho các hệ thống tự động hóa trong các ngành như: nhựa, bao bì, dệt may, chế tạo kim loại…
2. Đặc điểm nổi bật của Autonics TM4-N2RB
- Hỗ trợ 4 kênh đo nhiệt độ đồng thời: Giúp giảm số lượng bộ điều khiển nhiệt độ cần thiết.
- Tích hợp truyền thông RS485 (Modbus RTU): Dễ dàng kết nối và giao tiếp với các hệ thống SCADA, PLC.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Giúp tiết kiệm không gian bảng điều khiển.
- Hỗ trợ các loại cảm biến nhiệt RTD và Thermocouple: Phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Chế độ điều khiển PID/ON-OFF linh hoạt: Giúp điều khiển nhiệt độ chính xác.
3. Thông số kỹ thuật của Autonics TM4-N2RB
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Nguồn cấp | 24VDC |
Số kênh | 4 kênh |
Cảm biến hỗ trợ | RTD (Pt100, JPt100), Thermocouple (K, J, T, R, S, B, E, N) |
Giao diện truyền thông | RS485 (Modbus RTU) |
Cách ly | Cách ly giữa nguồn và truyền thông |
Dạng điều khiển | PID / ON-OFF |
Dãy đo nhiệt độ | -200°C ~ 1800°C (tùy loại cảm biến) |
Tần số lấy mẫu | 100ms/kênh |
Kích thước | 72mm x 90mm x 65mm |
Khối lượng | 200g |
4. Ứng dụng của Autonics TM4-N2RB
Bộ điều khiển nhiệt độ TM4-N2RB thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp:
- Dây chuyền sản xuất nhựa, cao su
- Chế táo kim loại, luyện kim
- Ngành dệt nhuộm, bao bì
- Các hệ thống HVAC, tự động hóa tòa nhà
5. Kết luận
Autonics TM4-N2RB là bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh hiệu quả, giúp tiết kiệm không gian, giảm chi phí và đảm bảo hiệu suất vận hành. Với khả năng kết nối RS485 và hỗ trợ nhiều loại cảm biến, thiết bị này rất lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
Bảng dữ liệu
Số kênh ngõ vào | 4-kênh |
---|---|
Nguồn cấp | 24VDC |
Nguồn tiêu thụ | ≤ 5 W (đối với tải tối đa) |
Chu kỳ lấy mẫu | 100ms (lấy mẫu đồng bộ 4-CH) |
Giao tiếp RS485 | Modbus ASCII / RTU |
Ngõ ra điều khiển | 250 VAC~ 3A 1a, 30 VDC |
Độ trễ | 1 đến 100 (0.1 đến 100) ℃/℉ |
Phương pháp hiển thị | Không hiển thị |
Phương thức điều khiển | ON/OFF, P, PI, PD, PID |
Dải tỷ lệ | 0.1 đến 999.9℃/℉ |
Thời gian tích phân | 0 đến 9999 giây |
Thời gian phát sinh | 0 đến 9999 giây |
Thời gian điều khiển | 0.1 đến 120.0 giây |
Cài đặt lại bằng tay | 0.0 đến 100.0% |
Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃ |
Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
Loại cách điện | Cách điện kép hoặc cách điện gia cố (đánh dấu: |
Trọng lượng_Mô-đun chính | Xấp xỉ 239g(Xấp xỉ 174g) |