1. Tổng Quan Về Autonics TM4-N2SB
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TM4-N2SB là thiết bị tiên tiến, được thiết kế để giám sát và kiểm soát nhiệt độ chính xác trong các ứng dụng công nghiệp. Với công nghệ điều khiển PID và khả năng tương thích với nhiều loại cảm biến nhiệt độ, TM4-N2SB mang lại hiệu suất ổn định và đáng tin cậy.
2. Đặc điểm Nổi Bật Của Autonics TM4-N2SB
- Điều khiển PID tự động: Cải thiện độ chính xác và ổn định nhiệt độ.
- Chế độ Auto-tuning: Giúp tối ưu thông số PID một cách tự động.
- LED hiển thị sắc nét: Dễ dàng theo dõi và thao tác.
- Hỗ trợ nhiều loại cảm biến nhiệt độ: Như Thermocouple (K, J, T, E, R, S, B) và RTD (PT100, JPT100).
- Chức năng bảo vệ và cảnh báo: Đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn: Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
3. Thông Số Kỹ Thuật Của Autonics TM4-N2SB
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Nguồn cấp | AC 100-240V, 50/60Hz |
Dãy nhiệt độ hoạt động | -200°C đến 1,800°C (tùy loại cảm biến) |
Kiểu điều khiển | PID, ON/OFF |
Ngõ vào | Thermocouple (K, J, T, E, R, S, B), RTD (PT100, JPT100) |
Ngõ ra | Rơ-le (250VAC, 3A), xung |
Hiển thị | LED 7 đoạn |
Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 50°C |
Kích thước | 48mm x 48mm x 100mm |
Trọng lượng | Khoảng 200g |
4. Ứng Dụng Của Autonics TM4-N2SB
- Ngành sản xuất nhựa, cao su: Kiểm soát nhiệt độ trong quá trình ép khuôn.
- Ngành thực phẩm: Ứng dụng trong các lò nướng, thiết bị chế biến thực phẩm.
- Hệ thống HVAC: Quản lý và điều chỉnh nhiệt độ không gian.
- Ngành dệt may: Kiểm soát nhiệt độ trong quy trình nhuộm và sấy.
5. Kết Luận
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TM4-N2SB là giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác. Nhờ vào công nghệ tiên tiến, chức năng PID và khả năng tự động tinh chỉnh, TM4-N2SB giúp tối ưu hóa quá trình vận hành trong môi trường công nghiệp.
Bảng dữ liệu
Số kênh ngõ vào | 4-kênh |
---|---|
Nguồn cấp | 24VDC |
Nguồn tiêu thụ | ≤ 5 W (đối với tải tối đa) |
Chu kỳ lấy mẫu | 100ms (lấy mẫu đồng bộ 4-CH) |
Giao tiếp RS485 | Modbus ASCII / RTU |
Ngõ ra điều khiển | 22 VDC |
Độ trễ | 1 đến 100 (0.1 đến 100) ℃/℉ |
Phương pháp hiển thị | Không hiển thị |
Phương thức điều khiển | ON/OFF, P, PI, PD, PID |
Dải tỷ lệ | 0.1 đến 999.9℃/℉ |
Thời gian tích phân | 0 đến 9999 giây |
Thời gian phát sinh | 0 đến 9999 giây |
Thời gian điều khiển | 0.1 đến 120.0 giây |
Cài đặt lại bằng tay | 0.0 đến 100.0% |
Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃ |
Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
Loại cách điện | Cách điện kép hoặc cách điện gia cố (đánh dấu: |
Trọng lượng_Mô-đun chính | Xấp xỉ 239g(Xấp xỉ 174g) |