1. Giới Thiệu Encoder Autonics E50S8-5000-3-T-24
Autonics E50S8-5000-3-T-24 là bộ mã hóa quay (Rotary Encoder) quang học dòng E50S Series, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa. Thiết bị này giúp chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu điện tử, hỗ trợ việc điều khiển và giám sát các thiết bị công nghiệp.
2. Thông Số Kỹ Thuật Encoder Autonics E50S8-5000-3-T-24
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Hãng sản xuất | Autonics |
Model | E50S8-5000-3-T-24 |
Loại Encoder | Incremental Encoder |
Số xung (PPR) | 5000 |
Nguồn cung cấp | 12-24VDC |
Dáng Encoder | Tròn, đường kính 50mm |
Đường kính trục | 8mm |
Tín hiệu ngõ ra | Totem Pole |
Tốc độ quay tối đa | 5000 RPM |
Tải dòng ngõ ra | Tối đa 40mA |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 70°C |
Cấp bảo vệ | IP50 |
3. Đặc điểm Nổi Bật
- Độ chính xác cao: Encoder cung cấp tới 5000 xung/vòng quay, đảm bảo tín hiệu đầu ra định vị chính xác.
- Công nghệ quang học hiện đại: Cho tín hiệu ngõ ra ổn định, ít bị nhiễu.
- Vỏ nhôm chắc chắn: Giúp bảo vệ tốt trong môi trường làm việc công nghiệp.
- Hỗ trợ nhiều ngõ ra: Kiểu Totem Pole giúp dễ tích hợp với nhiều hệ thống tự động hóa.
- Tương thích nhiều hệ thống PLC, Biến tần, Servo: Giúp ứng dụng linh hoạt trong các quy trình sản xuất.
4. Ứng Dụng Của Encoder Autonics E50S8-5000-3-T-24
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Giám sát và điều khiển tốc độ quay trong các dây chuyền sản xuất.
- Robot công nghiệp, hệ thống CNC.
- Máy in, máy cắt, máy đóng gói.
- Các hệ thống kiểm soát vị trí, định vị.
5. Kết Luận
Encoder Autonics E50S8-5000-3-T-24 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp nhờ vào độ chính xác cao, tính đồng bền và khả năng tương thích với nhiều thiết bị. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp nâng cao hiệu suất hoạt động trong các quy trình tự động hóa.
Bảng dữ liệu
Đường kính ngoài trục | Ø8mm |
---|---|
Tần số đáp ứng tối đa | 300kHz |
Độ phân giải cho phép tối đa | 5000rpm |
Mô-men khởi động | Max. 70gf.cm(max. 0.00686N.m) |
Độ phân giải | 5000P/R |
Pha ngõ ra | A, B, Z |
Ngõ ra điều khiển | Totem pole |
Nguồn cấp | 12-24VDC |
Loại kết nối | Loại cáp trục |
Cấu trúc bảo vệ | IP50 (tiêu chuẩn IEC) |
Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 70℃, bảo quản: -25 đến 85℃ |
Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản: 35 đến 90%RH |
Phụ kiện | Khớp nối Ø8mm, giá đỡ |
Trọng lượng | Xấp xỉ 363g(Xấp xỉ 275g) |