1. Giới Thiệu Encoder Autonics EP50S8-1024-3F-N-24
Autonics EP50S8-1024-3F-N-24 là bộ mã hóa quay (Rotary Encoder) quang học dòng EP50S Series, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa. Thiết bị này giúp chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu điện tử, hỗ trợ điều khiển và giám sát thiết bị công nghiệp.
2. Thông Số Kỹ Thuật Encoder Autonics EP50S8-1024-3F-N-24
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Hãng sản xuất | Autonics |
Model | EP50S8-1024-3F-N-24 |
Loại Encoder | Incremental Encoder |
Số xung (PPR) | 1024 |
Nguồn cung cấp | 24VDC |
Dáng Encoder | Tròn, đường kính 50mm |
Đường kính trục | 8mm |
Tín hiệu ngõ ra | NPN Open Collector |
Tốc độ quay tối đa | 5000 RPM |
Tải dòng ngõ ra | Tối đa 20mA |
Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 70°C |
Cấp bảo vệ | IP50 |
3. Đặc điểm Nổi Bật
- Độ chính xác cao: Encoder cung cấp 1024 xung/vòng quay, đảm bảo tín hiệu đầu ra chính xác.
- Công nghệ quang học tiên tiến: Giúp tín hiệu ngõ ra ổn định, giảm nhiễu.
- Vỏ nhôm chắc chắn: Bảo vệ tốt trong môi trường làm việc công nghiệp.
- Hỗ trợ tín hiệu NPN Open Collector: Phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển.
- Tương thích với PLC, Biến tần, Servo: Ứng dụng linh hoạt trong dây chuyền sản xuất.
4. Ứng Dụng Của Encoder Autonics EP50S8-1024-3F-N-24
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Giám sát và điều khiển tốc độ quay trong dây chuyền sản xuất.
- Robot công nghiệp, hệ thống CNC.
- Máy in, máy cắt, máy đóng gói.
- Hệ thống kiểm soát vị trí, định vị.
5. Kết Luận
Encoder Autonics EP50S8-1024-3F-N-24 là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp nhờ độ chính xác cao, tín hiệu ổn định và khả năng tương thích với nhiều thiết bị. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp nâng cao hiệu suất hoạt động trong tự động hóa.
Bảng dữ liệu
Độ phân giải | 1024P/R |
---|---|
Mã ngõ ra | Mã Gray |
Ngõ ra điều khiển | NPN mạch thu hở |
Tần số đáp ứng tối đa | 35kHz |
Độ phân giải cho phép tối đa | 3000rpm |
Mô-men khởi động | Max. 70gf.cm(max. 0.0069N.m) |
Khối lượng thiết bị (khối lượng đóng gói) | ≈ 398 g (≈ 482 g) |
Kết nối | Loại cáp trục |
Nguồn cấp | 12-24VDC |
Dòng tiêu thụ | ≤ 100 mA (không có tải) |
Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC |
Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 70℃, bảo quản: -25 đến 85℃ |
Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản: 35 đến 90%RH |
Cấu trúc bảo vệ | IP65(tiêu chuẩn IEC) |